climbing onion

Học thuật
Thân thiện
climbing onion

A climbing onion winds its way up a wooden trellis in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hành leo: Tên gọi thông thường của một loài cây thân thảo dạng leo, củ lớn mọc trên mặt đất thân màu xanh tươi sáng, thường được trồng làm cảnh. Tên khoa học Bowiea volubilis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbing onion is a unique succulent from South Africa. (Cây hành leo một loài mọng nước độc đáo đến từ Nam Phi.)
    • She added a climbing onion to her collection of exotic plants. ( ấy đã thêm một cây hành leo vào bộ sưu tập cây kỳ lạ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivate a climbing onion": trồng một cây hành leo.
    • It can be challenging to cultivate a climbing onion in temperate climates. (Có thể thách thức để trồng một cây hành leo ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowiea volubilis (n): Tên khoa học của cây hành leo.
  • Sea onion (n): Hành biển (một tên gọi khác cho cùng loài cây này trong một số ngữ cảnh).
  • Climbing bulb (n): Củ leo (cách mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Zulu potato (n): Khoai tây Zulu (một tên gọi khác, mặc dù ít phổ biến hơn, cho cùng hoặc một loài cây tương tự).
Lưu ý
  • "Climbing onion" một danh từ ghép, dùng để chỉ một loài cây cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
climbing onion

A climbing onion winds its way up a wooden trellis in a sunny garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây hành leo